rạo rực

Học thuật
Thân thiện
rạo rực

Một tin vui làm rạo rực lòng người.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • cảm giác nôn nao, khó chịu trong người (thườngbụng hoặc ngực): Cảm giác vật khó chịu, bồn chồn, thường đi kèm với buồn nôn hoặc bứt rứt.
    • trạng thái những cảm xúc, tình cảm mạnh mẽ làm xao xuyến, thôi thúc trong lòng: Trạng thái tinh thần bị kích động bởi một cảm xúc mãnh liệt (như vui sướng, mong chờ, lo lắng), khiến tâm trạng không yên, như điều thúc giục từ bên trong.
dụ sử dụng
  • Nghĩa cảm giác vật :
    • Nghe mùi dầu máy, anh ấy thấy rạo rực cả bụng, muốn nôn ngay lập tức.
    • Cơn sốt làm cơ thể rạo rực, khó chịucùng.
  • Nghĩa cảm xúc tinh thần:
    • Đêm trước ngày thi, lòng tôi rạo rực một nỗi lo lắng mong chờ.
    • Tin anh sắp về khiến trái tim rạo rực một niềm vui khó tả.
    • Mùa xuân đến, lòng người rạo rực những dự định mới.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lòng rạo rực": Cụm từ thường dùng để nhấn mạnh cảm xúc đang dâng trào, xao xuyến trong tâm hồn.
    • Lòng rạo rực trước chuyến đi xa đầu tiên trong đời.
  • "Rạo rực cả người": Diễn tả cảm giác mạnh đến mức lan tỏa khắp cơ thể, có thể hiểu theo nghĩa vật hoặc tinh thần tùy ngữ cảnh.
    • Nghe tiếng gọi đó, rạo rực cả người hạnh phúc.
Biến thể từ gần giống
  • Rộn ràng (tính từ): Chỉ sự náo nhiệt, vui tươi, thường dùng cho không khí bên ngoài (rộn ràng phố phường), trong khi "rạo rực" thiên về cảm xúc nội tâm bên trong.
  • Bồn chồn (tính từ): Chỉ trạng thái lo lắng, đứng ngồi không yên, thường do chờ đợi hoặc lo sợ. "Rạo rực" có thể bao hàm cả sự bồn chồn nhưng thêm sắc thái xao xuyến, thôi thúc mạnh hơn.
  • Xao xuyến (động từ): cảm giác bâng khuâng, xúc động nhẹ nhàng, thường do một kỷ niệm đẹp. "Rạo rực" mạnh mẽ mãnh liệt hơn "xao xuyến".
  • Nôn nao (tính từ): Nghĩa gốc chỉ cảm giác khó chịu trong bụng muốn nôn; nghĩa bóng chỉ sự bồi hồi, xúc động. "Rạo rực" gần nghĩa với "nôn nao" nhưng thường diễn tả mức độ cảm xúc cao rõ rệt hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Bứt rứt: Cảm thấy khó chịu, không yên trong lòng (gần với nghĩa vật tinh thần của "rạo rực").
  • Thôi thúc: Thúc giục mạnh mẽ từ bên trong (gần với nghĩa tinh thần của "rạo rực").
  • Cuộn sóng (dùng trong văn chương): Cảm xúc dâng trào mạnh mẽ như sóng biển.
Thành ngữ liên quan
  • Lòng như lửa đốt: Thành ngữ diễn tả cảm giác nóng ruột, lo lắng, bồn chồn cực độ, rất gần với trạng thái "rạo rực" ở cường độ cao.
    • Chờ tin con, lòng như lửa đốt. (Có thể thay bằng: Chờ tin con, lòng rạo rực.)
rạo rực

Một tin vui làm rạo rực lòng người.

  1. đg. 1 (; id.). cảm giác nôn nao, khó chịu trong người. Người rạo rực, buồn nôn. 2 Ở trạng thái những cảm xúc, tình cảm làm xao xuyến trong lòng, như cái thôi thúc, không yên. Tin vui làm rạo rực lòng người. Rạo rực một niềm vui khó tả.